| 01.12.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2025 - Báo cáo hợp nhất |
9,11 MB |
|
| 01.12.2025 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên bctc hợp nhất quý III năm 2025 |
0,32 MB |
|
| 01.12.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2025 - Báo cáo riêng |
17,09 MB |
|
| 01.12.2025 |
Đính chính Báo cáo tài chính Quý III năm 2024 của Công ty Mẹ |
9,78 MB |
|
| 09.09.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2025 - Báo cáo hợp nhất |
16,89 MB |
|
| 09.09.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2025 - Báo cáo riêng |
18,2 MB |
|
| 29.05.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2025 - Báo cáo riêng |
9,13 MB |
|
| 29.05.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2025 - Báo cáo họp nhất |
9,28 MB |
|
| 29.05.2025 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC riêng Quý I năm 2025 |
0,38 MB |
|
| 29.05.2025 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC họp nhất Quý I năm 2025 |
0,34 MB |
|
| 13.03.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2024 - Báo cáo riêng |
9,75 MB |
|
| 13.03.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2024 - Báo cáo họp nhất |
9,2 MB |
|
| 13.03.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2023 - Báo cáo riêng (Bản đính chính) |
12,17 MB |
|
| 13.03.2025 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2023 - Báo cáo họp nhất (Bản đính chính) |
8,89 MB |
|
| 20.11.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2024 - Báo cáo riêng |
8,46 MB |
|
| 20.11.2024 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC họp nhất Quý III năm 2024 |
0,26 MB |
|
| 20.11.2024 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC riêng Quý III năm 2024 |
0,28 MB |
|
| 20.11.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2024 - Báo cáo họp nhất |
8,54 MB |
|
| 28.08.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2024 - Báo cáo riêng |
9,16 MB |
|
| 28.08.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2024 - Báo cáo họp nhất |
9,11 MB |
|
| 28.08.2024 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC riêng Quý II năm 2024 |
0,3 MB |
|
| 28.08.2024 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC họp nhất Quý II năm 2024 |
0,31 MB |
|
| 27.06.2024 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC họp nhất Quý I năm 2024 |
4,02 MB |
|
| 27.06.2024 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC riêng Quý I năm 2024 |
3,95 MB |
|
| 27.06.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2024 - Báo cáo họp nhất |
9,76 MB |
|
| 27.06.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2024 - Báo cáo riêng |
8,43 MB |
|
| 29.03.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2023 - Báo cáo riêng |
9,34 MB |
|
| 29.03.2024 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2023 - Báo cáo hợp nhất |
10,58 MB |
|
| 30.01.2023 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2022 - Báo cáo hợp nhất |
10,36 MB |
|
| 30.01.2023 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2022 - Báo cáo riêng |
10,22 MB |
|
| 30.10.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2022 - Báo cáo hợp nhất |
7,19 MB |
|
| 30.10.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2022 - Báo cáo riêng |
6,99 MB |
|
| 30.07.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2022 - Báo cáo hợp nhất |
9,78 MB |
|
| 30.07.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2022 - Báo cáo riêng |
9,3 MB |
|
| 30.07.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2022 - Báo cáo hợp nhất |
9,37 MB |
|
| 30.07.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2022 - Báo cáo riêng |
9,13 MB |
|
| 10.05.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2021 - Báo cáo Báo cáo hợp nhất |
8,33 MB |
|
| 06.05.2022 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2021 - Báo cáo riêng |
7,18 MB |
|
| 25.04.2022 |
Giải trình nguyên nhân chậm nộp BCTC riêng và họp nhất năm 2021 |
0,27 MB |
|
| 28.01.2022 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2021 - Báo cáo Hợp nhất |
9,35 MB |
|
| 28.01.2022 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2021 - Báo cáo riêng |
7,13 MB |
|
| 30.10.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2021 - Báo cáo hợp nhất |
10,84 MB |
|
| 30.10.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2021 - Báo cáo riêng |
8,86 MB |
|
| 16.08.2021 |
Báo cáo tài chính soát xét bán niên 2021 Hợp nhất |
12,18 MB |
|
| 16.08.2021 |
Báo cáo tài chính soát xét bán niên 2021 Công ty Mẹ |
11,02 MB |
|
| 30.07.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2021 - Báo cáo hợp nhất |
0,52 MB |
|
| 30.07.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2021 - Báo cáo riêng |
0,49 MB |
|
| 29.04.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2021 - Báo cáo Hợp nhất |
8,94 MB |
|
| 29.04.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2021 - Báo cáo riêng |
7,84 MB |
|
| 06.04.2021 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2020 - Báo cáo Hợp nhất |
11,51 MB |
|
| 06.04.2021 |
Gỉải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2020 - Báo cáo riêng |
10,81 MB |
|
| 30.01.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2020 - Báo cáo Hợp nhất |
9,01 MB |
|
| 30.01.2021 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2020 - Báo cáo riêng |
7,39 MB |
|
| 30.10.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2020 - Báo cáo Hợp nhất |
8,86 MB |
|
| 30.10.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2020 - Báo cáo riêng |
7,2 MB |
|
| 20.08.2020 |
Báo cáo tài chính hợp nhất đã được soát xét 6 tháng đầu năm 2020 |
7,8 MB |
|
| 20.08.2020 |
Báo cáo tài chính riêng đã được soát xét 6 tháng đầu năm 2020 |
7,28 MB |
|
| 30.07.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2020 - Báo cáo hợp nhất |
5,99 MB |
|
| 30.07.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2020 - Báo cáo riêng |
4,9 MB |
|
| 30.04.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2020 - Báo cáo Hợp nhất |
8,93 MB |
|
| 30.04.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý I năm 2020 - Báo cáo riêng |
7,32 MB |
|
| 09.04.2020 |
Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán năm 2019 |
11,31 MB |
|
| 09.04.2020 |
Báo cáo tài chính riêng đã được kiểm toán năm 2019 |
9,59 MB |
|
| 30.01.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2019 - Báo cáo Hợp nhất |
5,94 MB |
|
| 30.01.2020 |
Báo cáo Tài chính Quý IV năm 2019 - Báo cáo riêng |
5,2 MB |
|
| 30.10.2019 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2019 - Báo cáo riêng |
7,76 MB |
|
| 30.10.2019 |
Báo cáo Tài chính Quý III năm 2019 - Báo cáo Hợp nhất |
8,77 MB |
|
| 30.08.2019 |
CV Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC soát xét 06 tháng năm 2019 - Báo cáo hợp nhất |
0,33 MB |
|
| 30.08.2019 |
CV Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC soát xét 06 tháng năm 2019 - Báo cáo riêng |
0,34 MB |
|
| 29.08.2019 |
Báo cáo tài chính hợp nhất đã được soát xét 6 tháng đầu năm 2019 |
10,96 MB |
|
| 29.08.2019 |
Báo cáo tài chính riêng đã được soát xét 6 tháng đầu năm 2019 |
9,43 MB |
|
| 31.07.2019 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2019 - Báo cáo Hợp nhất |
8,15 MB |
|
| 31.07.2019 |
Báo cáo Tài chính Quý II năm 2019 - Báo cáo riêng |
7,5 MB |
|
| 30.07.2019 |
Công văn Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Quý II năm 2019 - Báo cáo Hợp nhất |
0,23 MB |
|
| 30.07.2019 |
Công văn Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Quý II năm 2019 - Báo cáo riêng |
0,22 MB |
|
| 29.04.2019 |
Báo cáo Tài chính Quý 1-2019 - Báo cáo Hợp nhất |
8,76 MB |
|
| 29.04.2019 |
Báo cáo Tài chính Quý 1 năm 2019 |
8,06 MB |
|
| 12.04.2019 |
Công văn giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên báo cáo tài chính hợp nhất |
0,34 MB |
|
| 12.04.2019 |
Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán năm 2018 |
10,72 MB |
|
| 11.04.2019 |
Công Văn giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên báo cáo tài chính riêng |
0,2 MB |
|
| 11.04.2019 |
Báo cáo tài chính riêng đã được kiểm toán năm 2018 |
10,21 MB |
|
| 30.01.2019 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế - Báo cáo Hợp nhất |
0,48 MB |
|
| 30.01.2019 |
Báo cáo Tài chính Quý 4-2018 - Báo cáo Hợp nhất |
7,69 MB |
|
| 30.01.2019 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế - Báo cáo riêng |
0,23 MB |
|
| 30.01.2019 |
Báo cáo tài chính quý 4 năm 2018 |
8,86 MB |
|
| 21.01.2019 |
Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho HAI |
0,27 MB |
|
| 21.12.2018 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên báo cáo tài chính riêng |
0,34 MB |
|
| 21.12.2018 |
Giải trình chậm công bố thông tin các báo cáo tài chính bán niên soát xét 2018 |
0,29 MB |
|
| 21.12.2018 |
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét |
10,75 MB |
|
| 21.12.2018 |
Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên báo cáo tài chính hợp nhất |
0,35 MB |
|
| 19.12.2018 |
Báo cáo tài chính soát xét công ty mẹ |
9,75 MB |
|
| 06.11.2018 |
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2018 |
7,17 MB |
|
| 06.11.2018 |
Báo cáo tài chính quý 3 năm 2018 |
7,17 MB |
|
| 28.07.2018 |
Báo cáo tình hình quản trị công ty 6 tháng đầu năm 2018 |
3,24 MB |
|
| 27.07.2018 |
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2018 |
9,44 MB |
|
| 27.07.2018 |
Báo cáo tài chính quý 2 năm 2018 |
7,83 MB |
|
| 28.04.2018 |
Báo cáo tài chính quý 1 năm 2018 |
8 MB |
|
| 28.04.2018 |
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2018 |
9,4 MB |
|
| 31.10.2017 |
Báo cáo tài chính quý 3 năm 2016 |
16,61 MB |
|
| 29.08.2017 |
Báo cáo tài chính kiểm toán 2017 |
10,59 MB |
|
| 29.08.2017 |
Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán năm 2017 |
12,12 MB |
|
| 03.05.2017 |
Báo cáo tài chính Quý 1 Năm 2017 |
18,31 MB |
|
| Không có dữ liệu |